懾北 shè běi · nhiếp bắc Hán Việt: nhiếp bắc · Pinyin: shè běi Tổng quan Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 北 (bắc)Pinyinshè běiHán Việtnhiếp bắcCấu tạo懾 + 北 · nhiếp + bắc nghĩa thành phần: nhiếp + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慑其军威而败逃。Tân Hoa Tự Điển 1.慑其军威而败逃。