懾息
nhiếp tức
Hán Việt: nhiếp tức · Pinyin: shè xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因恐惧而屏息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因恐惧而屏息。
Eng
- Cihui 懾息 hèxī v.o. hold one's breath in fear
Hán Việt: nhiếp tức · Pinyin: shè xī