懾氣

shè qì nhiếp khí

Hán Việt: nhiếp khí · Pinyin: shè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧气; 因恐惧而屏息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧气。 2.因恐惧而屏息。