懾鋝

shè lüè nhiếp luyệt

Hán Việt: nhiếp luyệt · Pinyin: shè lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (luyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折断。慑,通"折"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折断。慑,通"折"。