慓悍

piāo hàn

Pinyin: piāo hàn

Tổng quan

mau lẹ dũng mãnh。敏捷而勇猛。

Cấu tạo: + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mau lẹ dũng mãnh。敏捷而勇猛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛強悍。《漢書.卷一.高帝紀上》:「項羽為人慓悍禍賊。」《舊唐書.卷一三六.列傳.齊映》:「部將有李楚琳者,慓悍兇暴,軍中畏之,乘間將謀亂。」也作「剽悍」、「驃悍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“剽悍”

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勇悍