慕從
mộ tòng
Hán Việt: mộ tòng · Pinyin: mù cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仰慕而随从。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕而随从。
Eng
- Cihui 慕從 mùcóng v. follow (a god/sage/etc.) ◆n. the followers of a god/sage/etc.
Hán Việt: mộ tòng · Pinyin: mù cóng