慕仰 mù yǎng · mộ ngưỡng Hán Việt: mộ ngưỡng · Pinyin: mù yǎng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 仰 (ngưỡng)Pinyinmù yǎngHán Việtmộ ngưỡngCấu tạo慕 + 仰 · mộ + ngưỡng nghĩa thành phần: mộ + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕。