慕仿 mù fǎng · mộ phảng Hán Việt: mộ phảng · Pinyin: mù fǎng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 仿 (phảng)Pinyinmù fǎngHán Việtmộ phảngCấu tạo慕 + 仿 · mộ + phảng nghĩa thành phần: mộ + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕仿效。EngCihui 慕仿 ùfǎng v. imitate in admiration