慕位 mù wèi · mộ vị Hán Việt: mộ vị · Pinyin: mù wèi Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 位 (vị)Pinyinmù wèiHán Việtmộ vịCấu tạo慕 + 位 · mộ + vị nghĩa thành phần: mộ + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思慕权位。Tân Hoa Tự Điển 1.思慕权位。