慕何

mộ hà

Hán Việt: mộ hà

Tổng quan

mộ hà (雜語)見謨賀條。☸

Cấu tạo: (mộ) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ hà (雜語)見謨賀條。☸