慕何

mộ hà

Hán Việt: mộ hà

Tổng quan

(雜語)見謨賀條。☸

Cấu tạo: 慕 (mộ) + 何 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見謨賀條。☸
  • Tần suất từ [bktd] mộ hà (雜語)見謨賀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

何不 · 何为 · 何乃 · 何事 · 何人 · 何以 · 何似 · 何其