慕侶 mù lǚ · mộ lữ Hán Việt: mộ lữ · Pinyin: mù lǚ Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 侶 (lữ)Pinyinmù lǚHán Việtmộ lữCấu tạo慕 + 侶 · mộ + lữ nghĩa thành phần: mộ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思慕伴侣。Tân Hoa Tự Điển 1.思慕伴侣。