慕利

mù lì mộ lợi

Hán Việt: mộ lợi · Pinyin: mù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追求财利; 复姓。出鲜卑族◇魏有吐谷浑主慕利延。见《通志.氏族五》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追求财利。 2.复姓。出鲜卑族◇魏有吐谷浑主慕利延。见《通志.氏族五》。