慕勢

mù shì mộ thế

Hán Việt: mộ thế · Pinyin: mù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạy theo thế lực của người khác. mộ thế mộ thế ☆Chạy theo thế lực của người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趨附威勢。《戰國策.齊策四》:「夫斶前為慕勢,王前為趨士,與使斶為趨勢,不如使王為趨士。」

Eng

  • Cihui 慕勢 mùshì v.o. try to cling to powerful people