慕化

mù huà mộ hóa

Hán Việt: mộ hóa · Pinyin: mù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾慕教化。《漢書.卷七八.蕭望之傳》:「前單于慕化鄉善稱弟,遣使請求和親,海內欣然,夷狄莫不聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向慕归化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向慕归化。