慕向 mù xiàng · mộ hướng Hán Việt: mộ hướng · Pinyin: mù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 向 (hướng)Pinyinmù xiàngHán Việtmộ hướngCấu tạo慕 + 向 · mộ + hướng nghĩa thành phần: mộ + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"慕向"。