慕哲 mộ triết Hán Việt: mộ triết Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 哲 (triết)Hán Việtmộ triếtCấu tạo慕 + 哲 · mộ + triết nghĩa thành phần: mộ + triết