慕嘆 mù tàn · mộ thán Hán Việt: mộ thán · Pinyin: mù tàn Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 嘆 (thán)Pinyinmù tànHán Việtmộ thánCấu tạo慕 + 嘆 · mộ + thán nghĩa thành phần: mộ + thán