慕向 mộ hướng Hán Việt: mộ hướng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 向 (hướng)Hán Việtmộ hướngCấu tạo慕 + 向 · mộ + hướng nghĩa thành phần: mộ + hướng