慕容

mù róng mộ dung

Hán Việt: mộ dung · Pinyin: mù róng

Tổng quan

một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑 | họ hai chữ

Cấu tạo: (mộ) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑 | họ hai chữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。源出於胡人,如後燕成武帝慕容垂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓。

Eng

  • CC-CEDICT a branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1] nomadic people|two-character surname Murong
  • Cihui a branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people; two-character surname Murong