慕從 mù cóng · mộ tòng Hán Việt: mộ tòng · Pinyin: mù cóng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 從 (tòng)Pinyinmù cóngHán Việtmộ tòngCấu tạo慕 + 從 · mộ + tòng nghĩa thành phần: mộ + tòng Nghĩa EngCihui 慕從 mùcóng v. follow (a god/sage/etc.) ◆n. the followers of a god/sage/etc.