慕德

mù démộ đức

Hán Việt: mộ đức · Pinyin: mù dé

Tổng quan

Yêu mên nét tốt của người khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.向慕德化。

Cấu tạo: 慕 (mộ) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngưỡng mộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.向慕德化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国