慕德
mộ đức
Hán Việt: mộ đức · Pinyin: mù dé
Tổng quan
êu mên nét tốt của người khác. mộ đức mộ đức ☆Yêu mên nét tốt của người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui êu mên nét tốt của người khác. mộ đức mộ đức ☆Yêu mên nét tốt của người khác.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向慕德化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向慕德化。