慕思

mù sī mộ tư

Hán Việt: mộ tư · Pinyin: mù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向往;仰慕思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向往;仰慕思念。

Eng

  • Cihui 慕思 mùsī v. admire and miss or long for sb.