慕求 mù qiú · mộ cầu Hán Việt: mộ cầu · Pinyin: mù qiú Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 求 (cầu)Pinyinmù qiúHán Việtmộ cầuCấu tạo慕 + 求 · mộ + cầu nghĩa thành phần: mộ + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因仰慕而希望得到:~已久的荣誉。