慕用
mộ dụng
Hán Việt: mộ dụng · Pinyin: mù yòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仰慕信赖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕信赖。
Eng
- Cihui 慕用 ùyòng v. employ sb. out of admiration for his virtue
Hán Việt: mộ dụng · Pinyin: mù yòng