慕羨 mù xiàn · mộ tiện Hán Việt: mộ tiện · Pinyin: mù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 羨 (tiện)Pinyinmù xiànHán Việtmộ tiệnCấu tạo慕 + 羨 · mộ + tiện nghĩa thành phần: mộ + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羡慕。Tân Hoa Tự Điển 1.羡慕。