慕習 mù xí · mộ tập Hán Việt: mộ tập · Pinyin: mù xí Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 習 (tập)Pinyinmù xíHán Việtmộ tậpCấu tạo慕 + 習 · mộ + tập nghĩa thành phần: mộ + tập Nghĩa EngCihui 慕習 ùxí v. learn from each other