慕輿 mù yú · mộ dư Hán Việt: mộ dư · Pinyin: mù yú Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 輿 (dư)Pinyinmù yúHán Việtmộ dưCấu tạo慕 + 輿 · mộ + dư nghĩa thành phần: mộ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。出鲜卑族。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。出鲜卑族。