慕豔

mù yàn mộ diễm

Hán Việt: mộ diễm · Pinyin: mù yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"慕艳"; 犹艳羡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慕艳"。 2.犹艳羡。