慕襲 mù xí · mộ tập Hán Việt: mộ tập · Pinyin: mù xí Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 襲 (tập)Pinyinmù xíHán Việtmộ tậpCấu tạo慕 + 襲 · mộ + tập nghĩa thành phần: mộ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慕循。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慕循。