慕賢 mù xián · mộ hiền Hán Việt: mộ hiền · Pinyin: mù xián Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 賢 (hiền)Pinyinmù xiánHán Việtmộ hiềnCấu tạo慕 + 賢 · mộ + hiền nghĩa thành phần: mộ + hiền