慕遠 mù yuǎn · mộ viễn Hán Việt: mộ viễn · Pinyin: mù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 遠 (viễn)Pinyinmù yuǎnHán Việtmộ viễnCấu tạo慕 + 遠 · mộ + viễn nghĩa thành phần: mộ + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向往远方。Tân Hoa Tự Điển 1.向往远方。