慕迪 mù dí · mộ địch Hán Việt: mộ địch · Pinyin: mù dí Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 迪 (địch)Pinyinmù díHán Việtmộ địchCấu tạo慕 + 迪 · mộ + địch nghĩa thành phần: mộ + địch