慕道

mù dào mộ đạo

Hán Việt: mộ đạo · Pinyin: mù dào

Tổng quan

êu mến đường lối của tôn giáo . mộ đạo mộ đạo ☆Yêu mến đường lối của tôn giáo .

Cấu tạo: (mộ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui êu mến đường lối của tôn giáo . mộ đạo mộ đạo ☆Yêu mến đường lối của tôn giáo .

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羨慕道術。《初刻拍案驚奇》卷一七:「少年慕道,從個師父是歐陽文彬,傳授五雷天心正法,建壇在家,與人行持,甚著效驗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向往修道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向往修道。