慘兮兮 thảm hề hề Hán Việt: thảm hề hề Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 兮 (hề) + 兮 (hề)Hán Việtthảm hề hềCấu tạo慘 + 兮 + 兮 · thảm + hề + hề nghĩa thành phần: thảm + hề + hề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容非常淒慘。如:「他一不小心跌進水溝裡,弄得全身上下都是汙泥,看起來慘兮兮的。」EngCihui 慘兮兮 ǎnxīxī v.p. sad-looking