慘厲

cǎn lìthảm lệ

Hán Việt: thảm lệ · Pinyin: cǎn lì

Tổng quan

thê thảm

新华 · Tân Hoa Đại lục

(声音)凄惨尖厉:风声~, ~的叫喊声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

悽慘、悲涼。如:「那慘厲的叫聲,教人聽來毛骨悚然。」

Cấu tạo: 慘 (thảm) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 風聲慘厲 慘厲的叫喊聲
  • Biên soạn 慘厲 cǎnlì s.v. miserable; desolate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悽慘、悲涼。如:「那慘厲的叫聲,教人聽來毛骨悚然。」

Eng

  • Cihui 慘厲 cǎnlì s.v. miserable; desolate

Từ liên quan

Gần nghĩa

厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風