惨呼 thảm hô Hán Việt: thảm hô Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 呼 (hô)Hán Việtthảm hôCấu tạo惨 + 呼 · thảm + hô nghĩa thành phần: thảm + hô