慘愴

thảm sảng

Hán Việt: thảm sảng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uồn khổ đau xót. thảm thương thảm thương ☆Buồn khổ đau xót.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷悽愴。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「僕竊不自料其卑賤,見主上慘愴怛悼,誠欲效其款款之愚。」晉.張翰〈雜詩〉三首之一:「歡樂不照顏,慘愴發謳吟。」

Eng

  • Cihui 慘愴 ǎnchuàng v.p. anguished; grieved