惨怀 thảm hoài Hán Việt: thảm hoài Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 怀 (hoài)Hán Việtthảm hoàiCấu tạo惨 + 怀 · thảm + hoài nghĩa thành phần: thảm + hoài