惨棘 thảm cức Hán Việt: thảm cức Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 棘 (cức)Hán Việtthảm cứcCấu tạo惨 + 棘 · thảm + cức nghĩa thành phần: thảm + cức