惨濑人 thảm lại nhân Hán Việt: thảm lại nhân Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 濑 (lại) + 人 (nhân)Hán Việtthảm lại nhânCấu tạo惨 + 濑 + 人 · thảm + lại + nhân nghĩa thành phần: thảm + lại + nhân