慘烈

cǎn liè thảm liệt

Hán Việt: thảm liệt · Pinyin: cǎn liè

Tổng quan

đau khổ | tuyệt vọng

Cấu tạo: (thảm) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau khổ | tuyệt vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.寒冷。《文選.張衡.西京賦》:「雨雪飄飄,冰霜慘烈。」 2.淒慘壯烈。如:「慘烈的犧牲」。 3.苛重。《抱朴子.外篇.君道》:「瞻藻麗之采粲,則慮賦斂之慘烈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分凄惨:~的景象;极其壮烈:~牺牲;猛烈;厉害:为害~|~的斗争。

Eng

  • CC-CEDICT bitter|desperate
  • Cihui bitter; desperate

ja

  • JMdict horrible|cruel|atrocious