慘綠 thảm lục Hán Việt: thảm lục Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 綠 (lục)Hán Việtthảm lụcCấu tạo慘 + 綠 · thảm + lục nghĩa thành phần: thảm + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黲綠、深綠色。《何典》第一○回:「許多門窗戶闥,盡皆朱紅慘綠。」清.黃遵憲〈流求歌〉:「白頭老臣倚牆哭,頹髻斜簪衣慘綠。」EngCihui 慘綠 ǎnlǜ n. dull green