惨腹 thảm phúc Hán Việt: thảm phúc Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 腹 (phúc)Hán Việtthảm phúcCấu tạo惨 + 腹 · thảm + phúc nghĩa thành phần: thảm + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腸胃不舒服。宋.晁補之〈次韻四弟以道十二弟叔與法王唱和兼示旡斁弟〉詩二首之二:「文詞如苦李,慘腹人莫食。」