惨遇 thảm ngộ Hán Việt: thảm ngộ Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 遇 (ngộ)Hán Việtthảm ngộCấu tạo惨 + 遇 · thảm + ngộ nghĩa thành phần: thảm + ngộ