慘遭
thảm tao
Hán Việt: thảm tao · Pinyin: cǎn zāo
Tổng quan
chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲慘的遭遇到。如:「他在這次山崩中,不幸慘遭活埋。」
Eng
- CC-CEDICT to suffer (defeat, death etc)
- Cihui to suffer (defeat, death etc)