惭怅 tàm trướng Hán Việt: tàm trướng Tổng quan Cấu tạo: 惭 (tàm) + 怅 (trướng)Hán Việttàm trướngCấu tạo惭 + 怅 · tàm + trướng nghĩa thành phần: tàm + trướng