慝禮 tè lǐ · thắc lễ Hán Việt: thắc lễ · Pinyin: tè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 慝 (thắc) + 禮 (lễ)Pinyintè lǐHán Việtthắc lễCấu tạo慝 + 禮 · thắc + lễ nghĩa thành phần: thắc + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.不正之礼。