慝礼

tè lǐthắc lễ

Hán Việt: thắc lễ · Pinyin: tè lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不正之礼。

Cấu tạo: 慝 (thắc) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正之礼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼󰘚 · 礼义 · 礼乐 · 礼仪 · 礼佛 · 礼俗 · 礼冠 · 礼制