慢令 màn lìng · mạn lệnh Hán Việt: mạn lệnh · Pinyin: màn lìng Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 令 (lệnh)Pinyinmàn lìngHán Việtmạn lệnhCấu tạo慢 + 令 · mạn + lệnh nghĩa thành phần: mạn + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下达可缓慢执行的命令; 轻慢上司的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下达可缓慢执行的命令。 2.轻慢上司的命令。