慢化 mạn hóa Hán Việt: mạn hóa Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 化 (hóa)Hán Việtmạn hóaCấu tạo慢 + 化 · mạn + hóa nghĩa thành phần: mạn + hóa Nghĩa EngCihui 慢化 mànhuà v. 1. slow up; moderate 2. <phy.> degrade