慢化劑

màn huà jì mạn hóa tề

Hán Việt: mạn hóa tề · Pinyin: màn huà jì

Tổng quan

chất làm chậm

Cấu tạo: (mạn) + (hóa) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất làm chậm

Eng

  • CC-CEDICT moderator
  • Cihui moderator